Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

守法

shǒu fǎ

to abide by the law

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to abide by the law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 守 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả