Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

环境

huán jìng

environment

Phồn thể: 環境

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • environment
  • circumstances
  • surroundings
  • CL:個|个[ge4]
  • ambient

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 环 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng bǎo hù huán jìng。

Please protect the environment.

bǎo hù huán jìng hěn zhòng yào。

Protecting the environment is very important.

zhè lǐ de huán jìng shì hé xué xí。

The environment here is suitable for studying.