Từ tiếng Trung
环境
huán jìng
environment
Phồn thể: 環境
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- environment
- circumstances
- surroundings
- CL:個|个[ge4]
- ambient
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 环 · 境
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.