Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

规定

guī dìng

to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota)

Phồn thể: 規定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota)
  • regulations; rules; provisions; stipulations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 规 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả