Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

规模

guī mó

scale; scope; extent

Phồn thể: 規模

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scale; scope; extent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 规 · 模

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả