Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特定

tè dìng

special; specific; designated; particular

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special; specific; designated; particular

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả