Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特别

tè bié

unusual; special

Phồn thể: 特別

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unusual; special
  • very; especially; particularly
  • expressly; for a specific purpose
  • (often followed by 是[shi4]) in particular

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 别

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả