Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特性

tè xìng

property

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • property
  • characteristic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả