Từ tiếng Trung
固定
gù dìng
to fix
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fix
- to fasten
- to set rigidly in place
- fixed
- set
- regular
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 固 · 定
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gù dìng
to fix
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 固 · 定
Từ vựng