Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

固有

gù yǒu

intrinsic to sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intrinsic to sth
  • inherent
  • native

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 固 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả