Từ tiếng Trung
固执
gù zhí
obstinate
Phồn thể: 固執
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- obstinate
- stubborn
- to fixate on
- to cling to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 固 · 执
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gù zhí
obstinate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 固 · 执
Từ vựng