Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
固体
Từ tiếng Trung
Lưu
固体
gù tǐ
solid
Nghe
Phồn thể:
固體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
solid
Các chữ trong từ này
固
gù
8 nét
to solidify
体
tǐ
7 nét
body
Từ thường dùng: 固 · 体
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
固定
gù dìng
to fix; to fasten; to set rigidly in place; fixed; set; regular
固然
gù rán
admittedly (it's true that...)
固执
gù zhí
obstinate; stubborn; to fixate on; to cling to
固有
gù yǒu
intrinsic to sth; inherent; native