Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

固体

gù tǐ

solid

Phồn thể: 固體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 固 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả