Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稳定

wěn dìng

steady

Phồn thể: 穩定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steady
  • stable
  • stability
  • to stabilize
  • to pacify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稳 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả