Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
稳固
Từ tiếng Trung
Lưu
稳固
wěn gù
stable
Nghe
Phồn thể:
穩固
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stable
steady
firm
to stabilize
Các chữ trong từ này
稳
wěn
14 nét
steady, stable
固
gù
8 nét
to solidify
Từ thường dùng: 稳 · 固
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
稳定
wěn dìng
steady; stable; stability; to stabilize; to pacify
稳步
wěn bù
steadily; a steady pace
稳健
wěn jiàn
firm; stable and steady
稳妥
wěn tuǒ
dependable
稳重
wěn zhòng
steady; earnest; staid
稳定性
wěn dìng xìng
stability