Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一家

yī jiā

the whole family

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the whole family
  • the same family
  • the family ... (when preceded by a family name)
  • group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả