Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辽宁

liáo níng

see 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

Phồn thể: 遼寧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辽 · 宁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả