Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辽宁省

liáo níng shěng

Liaoning Province, capital Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4] (short name 遼|辽[Liao2])

Phồn thể: 遼寧省

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Liaoning Province, capital Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4] (short name 遼|辽[Liao2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辽 · 宁 · 省

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả