Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辽阔

liáo kuò

vast; extensive

Phồn thể: 遼闊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vast; extensive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辽 · 阔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả