Từ tiếng Trung
安宁
ān níng
see 安寧區|安宁区[An1 ning2 Qu1]
Phồn thể: 安寧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 安寧區|安宁区[An1 ning2 Qu1]
- see 安寧市|安宁市[An1 ning2 Shi4]
- peaceful
- tranquil
- calm
- composed
- free from worry
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 宁
Từ vựng