Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拷贝
Từ tiếng Trung
Lưu
拷贝
kǎo bèi
copy
Nghe
Phồn thể:
拷貝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
copy
to copy (loanword)
Các chữ trong từ này
拷
kǎo
9 nét
to torture, to interrogate
贝
bèi
4 nét
sea shell
Từ thường dùng: 拷 · 贝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拷问
kǎo wèn
to question via torture