Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拷贝

kǎo bèi

copy

Phồn thể: 拷貝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • copy
  • to copy (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拷 · 贝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả