Từ tiếng Trung
拷问
kǎo wèn
to question via torture
Phồn thể: 拷問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to question via torture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拷 · 问
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kǎo wèn
to question via torture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拷 · 问
Từ vựng