Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诺贝尔奖

nuò bèi ěr jiǎng

Nobel Prize

Phồn thể: 諾貝爾獎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nobel Prize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诺 · 贝 · 尔 · 奖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả