Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
诺亚
Từ tiếng Trung
Lưu
诺亚
nuò yà
Noah
Nghe
Phồn thể:
諾亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Noah
Các chữ trong từ này
诺
nuò
10 nét
to promise
亚
yà
6 nét
Asia
Từ thường dùng: 诺 · 亚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
诺言
nuò yán
promise
诺贝尔奖
nuò bèi ěr jiǎng
Nobel Prize
诺基亚
nuò jī yà
Nokia (company name)
诺贝尔
nuò bèi ěr
Nobel (Prize)