Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诺亚

nuò yà

Noah

Phồn thể: 諾亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Noah

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诺 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả