Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诺言

nuò yán

promise

Phồn thể: 諾言

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • promise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诺 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả