Từ tiếng Trung
诺基亚
nuò jī yà
Nokia (company name)
Phồn thể: 諾基亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Nokia (company name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 诺 · 基 · 亚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nuò jī yà
Nokia (company name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 诺 · 基 · 亚
Từ vựng