Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

细则

xì zé

detailed rules and regulations

Phồn thể: 細則

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • detailed rules and regulations
  • bylaws

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 细 · 则

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả