Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

准则

zhǔn zé

norm

Phồn thể: 準則

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • norm
  • standard
  • criterion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 准 · 则

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả