Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

准确

zhǔn què

accurate; exact; precise

Phồn thể: 準確

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • accurate; exact; precise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 准 · 确

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả