Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

准备

zhǔn bèi

preparation

Phồn thể: 準備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • preparation
  • to prepare
  • to intend
  • to be about to
  • reserve (fund)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 准 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zhǔn bèi hǎo le。

I'm ready.

wǒ yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le。

I am already ready.

míng tiān yǒu kǎo shì,nǐ zhǔn bèi hǎo le ma?

There's an exam tomorrow. Are you ready?