Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

个别

gè bié

individually; one by one

Phồn thể: 個別

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • individually; one by one
  • just one or two; exceptional; rare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 个 · 别

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả