Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

级别

jí bié

(military) rank

Phồn thể: 級別

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) rank
  • level
  • grade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 级 · 别

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.