Từ tiếng Trung
人性
rén xìng
human nature
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- human nature
- humanity
- human
- the totality of human attributes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 性
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén xìng
human nature
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 性
Từ vựng