Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

孩儿

hái r

child

Phồn thể: 孩兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • child

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 孩 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả