Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

衄

nǜ

a bloody nose

10 nétBộ thủ 血Số 4511

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a bloody nose
  • to be defeated
  • old variant of 衄[nu:4]
  • variant of 衄[nu:4]
  • to bleed from the nose (or from the ears, gums etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To be shamed 丑 by a bloody 血 nose

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

衄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan