Chữ Hán
衄
nǜ
a bloody nose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a bloody nose
- to be defeated
- old variant of 衄[nu:4]
- variant of 衄[nu:4]
- to bleed from the nose (or from the ears, gums etc)
Thứ tự nét
衄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan