Chữ Hán
蠔
háo
oyster
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- oyster
Giản thể / Phồn thể
蚝→蠔
Thứ tự nét
蠔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
好hǎo
good, excellent, fine
号hào
mark, sign
豪háo
brave, heroic, chivalrous
浩hào
great, grand, vast
耗hào
to consume, to use up
毫háo
fine hair
壕háo
ditch
郝hǎo
a place in Shanxi province