Từ tiếng Trung
想要
xiǎng yào
to want to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to want to
- to feel like
- to fancy
- to care for sb
- desirous of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 想 · 要
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎng yào
to want to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 想 · 要
Từ vựng