Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

想象

xiǎng xiàng

to imagine; to envision

Phồn thể: 想像

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to imagine; to envision
  • imagination

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 想 · 象

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả