Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
想起
Từ tiếng Trung
Lưu
想起
xiǎng qǐ
to recall
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to recall
to think of
to call to mind
Các chữ trong từ này
想
xiǎng
13 nét
to believe, to wish for
起
qǐ
10 nét
to begin, to initiate
Từ thường dùng: 想 · 起
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
想要
xiǎng yào
to want to; to feel like; to fancy; to care for sb; desirous of
想到
xiǎng dào
to think of; to call to mind; to anticipate
想法
xiǎng fǎ
way of thinking; opinion; notion; to think of a way (to do sth)
想象
xiǎng xiàng
to imagine; to envision; imagination