Từ tiếng Trung
想到
xiǎng dào
to think of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to think of
- to call to mind
- to anticipate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 想 · 到
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎng dào
to think of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 想 · 到
Từ vựng