Từ tiếng Trung
想法
xiǎng fǎ
way of thinking; opinion; notion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- way of thinking; opinion; notion
- to think of a way (to do sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 想 · 法
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎng fǎ
way of thinking; opinion; notion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 想 · 法
Từ vựng