Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
光阴
Từ tiếng Trung
Lưu
光阴
guāng yīn
time available
Nghe
Phồn thể:
光陰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
time available
Các chữ trong từ này
光
guāng
6 nét
light
阴
yīn
6 nét
the female principle
Từ thường dùng: 光 · 阴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
光明
guāng míng
light; radiance; (fig.) bright (prospects etc); openhearted
光绪
guāng xù
reign name of penultimate Qing emperor Guangxu or Guang-hsu (1875-1908)
光荣
guāng róng
honor and glory; glorious
光辉
guāng huī
radiance; glory; brilliant; magnificent