Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光阴

guāng yīn

time available

Phồn thể: 光陰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • time available

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 阴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả