Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

引入

yǐn rù

to draw into

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw into
  • to pull into
  • to introduce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 引 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả