Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

引爆

yǐn bào

to ignite; to detonate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ignite; to detonate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 引 · 爆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả