Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

引擎

yǐn qíng

engine (loanword)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • engine (loanword)
  • CL:臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 引 · 擎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả