Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脚印

jiǎo yìn

footprint

Phồn thể: 腳印

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • footprint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脚 · 印

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả