Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脚底

jiǎo dǐ

soles of the feet

Phồn thể: 腳底

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soles of the feet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脚 · 底

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả