Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脚下
Từ tiếng Trung
Lưu
脚下
jiǎo xià
under the foot
Nghe
Phồn thể:
腳下
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
under the foot
Các chữ trong từ này
脚
jiǎo
11 nét
leg, foot
下
xià
3 nét
below, underneath
Từ thường dùng: 脚 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脚步
jiǎo bù
footstep; step
脚本
jiǎo běn
script; screenplay; scenario; libretto; (computing) script
脚趾
jiǎo zhǐ
toe
脚印
jiǎo yìn
footprint
脚底
jiǎo dǐ
soles of the feet
脚踝
jiǎo huái
ankle