Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脚步

jiǎo bù

footstep

Phồn thể: 腳步

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • footstep
  • step

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脚 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả