Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安吉

ān jí

see 安吉縣|安吉县[An1 ji2 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 安吉縣|安吉县[An1 ji2 Xian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 吉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả