Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吉祥

jí xiáng

lucky

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lucky
  • auspicious
  • propitious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吉 · 祥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả