Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

见解

jiàn jiě

opinion

Phồn thể: 見解

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opinion
  • view
  • understanding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 见 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả